STT Sản phẩm Đơn vị tính Giá tiền Số lượng
1 Cổ hộng heo Gói 1 Kg 500
2 Bao tử heo ( dạ dày ) Gói 1 Kg 490
3 Phổi heo 0.5kg Gói 0,5 Kg 250
4 Phổi heo Gói 1 Kg 500
5 Gan heo 0.5kg Gói 0,5 Kg 250
6 Gan heo Gói 1 Kg 500
7 Lá Mía Heo 0.5kg Gói 0,5 Kg 300
8 Cật heo (Gói 3 cái) Gói 300
9 Bắp chân heo chưa cắt Gói 1 Kg 1.000
10 Bắp chân cắt sẵn Gói 1 Kg 1.050
11 Móng heo cắt sẵn Gói 1 Kg 450
12 Da heo tươi 05kg Gói 0,5 Kg 350
13 Da heo khô ( Gói khô ) Gói 200
14 Da heo phồng Miếng 250
15 Mỡ heo 0.5kg Gói 0,5 Kg 200
16 Dồi trường ( tràng , dạ con ) Gói 1 Kg 900
17 Đuôi heo Gói 1 Kg 500
18 Heo quay ba rọi Gói 1 Kg 3.000
19 Sườn già ( sườn coklet ) Gói 1 Kg 1.000
20 Sườn già cắt sẵn Gói 1 Kg 1.050
21 Sườn non (sườn sụn ) Gói 1 Kg 650
22 Xương heo cắt sẵn ( xương chân ) Gói 1 Kg 350
23 Xương lưng heo cắt sẵn Gói 1 Kg 350
24 Lưỡi heo 0.5kg Gói 0,5 Kg 500
25 Tai heo Gói 350
26 Tim heo Gói 1 Kg 490
27 Thịt ba rọi có da ( ba chỉ có da) Gói 1 Kg 980
28 Thịt ba rọi không da (ba chỉ không có da ) Gói 1 Kg 930
29 Thit heo xay ( thịt bầm ) Gói 1 Kg 900
30 Phèo non ( ruộc non ) Gói 1 Kg 890
31 Phèo già ( ruộc già ) Gói 1 Kg 850
32 Thịt đùi heo Gói 1 Kg 890
33 Đầu Heo Nguyên Cái 1 Cái 2.500
34 Thịt đầu heo Gói 1 Kg 790
35 Thịt heo vai Gói 1 Kg 890
36 Thịt lưng heo ( thịt coklet ) Gói 1 Kg 890
37 Heo viên Gói 490
38 Thịt Bắp chân heo Gói 1 Kg 950


Lưu ý: chúng tôi ưu tiên xử lý các đơn hàng đặt qua website và facebook trước các đơn hàng đặt qua điện  thoại.


Cước phí vận chuyển

- Đơn hàng không bao gồm phí vận chuyển

- Tham khảo bảng giá phí vận chuyển tại đây <BẢNG GIÁ PHÍ VẬN CHUYỂN>

 

Hình thức thanh toán

Quý khách có thể chọn 1 trong 2 hình thức thanh toán sau:

- Thanh toán tiền mặt ngay khi nhận hàng.
- Thanh toán chuyển khoản.

Công Ty Sài Gòn cám ơn sự nhiệt tình ủng hộ của quý khách.
Mua hàng trên 15.000 yên sẽ được miễn lệ phí thu tiền.
Mua trên 20.000 yên sẽ được miễn lệ phí thu tiền và 30% cước phí vận chuyển.

Liên hệ với chúng tôi

048 262 2544
saigonjapan@gmail.com
saigonjp.thucpham
 
 

Địa chỉ shop

Saitamaken kawaguchishi angyoryonegishi 549-1
カ)サイゴン 10310-22481731